bờ tường
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần đất đắp cao hoặc công trình xây dựng chạy dài, có tác dụng ngăn cách, bao quanh một khu vực: "bờ tường" chỉ một bức tường, thường được xây bằng đất, đá hoặc gạch, tạo thành ranh giới hoặc hàng rào bao quanh.
- Bức tường ngoài cùng của một khu đất, thường thấp và không có mái che: "bờ tường" thường dùng để chỉ tường rào, phân biệt với tường nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bờ tường bao quanh khu vườn được trồng rất nhiều dây leo. (Bức tường rào quanh khu vườn có nhiều cây leo phủ xanh.)
- Lũ trẻ thường ngồi chơi trên bờ tường phía sau trường. (Những đứa trẻ hay ngồi vui chơi trên bức tường rào phía sau trường học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bờ tường thành": bức tường kiên cố, cao lớn bao quanh một thành trì, pháo đài.
- Bờ tường thành cổ vẫn còn đứng vững sau hàng trăm năm. (Bức tường bao quanh thành cổ vẫn tồn tại qua thời gian dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Tường rào (danh từ): bức tường thấp dùng để rào, ngăn cách — nghĩa gần giống với "bờ tường".
- Bờ lũy (danh từ): bức tường đất đắp cao để phòng thủ, thường trong bối cảnh quân sự.
- Tường bao (danh từ): bức tường có chức năng bao quanh, ngăn cách.
Từ đồng nghĩa
- Tường rào: bức tường dùng làm hàng rào.
- Bức tường: công trình xây dựng thẳng đứng để che chắn, ngăn cách.
Thành ngữ liên quan
- Chân ướt chân ráo (đã) leo bờ tường: thành ngữ ví von chỉ hành động vội vàng, hấp tấp hoặc mới đến đã dính vào chuyện không hay.
- Nó mới về nhà chồng, chân ướt chân ráo đã leo bờ tường cãi nhau với hàng xóm. (Cô ấy mới về nhà chồng, chưa quen biết gì đã vội vàng tranh cãi với người sống bên cạnh.)